ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
撩
liáo
vén lên, hất lên
Hán việt: liêu
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
15
—

Gợi nhớ

Đưa bàn tay (扌) khẽ vén tấm rèm lên cho ánh lửa (尞) chiếu sáng hoặc trêu ghẹo làm xao động lòng người là vén lên, trêu chọc (撩).

Thành phần cấu tạo

撩
liáo
trêu chọc, thả thính; vén lên, hất lên
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay
尞
Chữ Liêu
Đốt lửa sáng rực / biểu âm

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:vén lên, hất lên
Ví dụ (5)
tā她qīngqīng轻轻liāo撩qǐ起liánzi帘子wǎng往wài外kàn看。
Cô ấy nhẹ nhàng vén rèm cửa nhìn ra ngoài.
She gently lifted up the curtain looking outside.
liāo撩qǐ起xiùzi袖子zhǔnbèi准备xǐshǒu洗手。
Vén tay áo lên chuẩn bị rửa tay.
Rolled up sleeves preparing to wash hands.
shuǐhuā水花liāo撩dào到le了kùtuǐ裤腿shàng上。
Giọt nước bắn hất lên ống quần.
Water splashed onto pant legs.
tā他hěn很xǐhuan喜欢kāi开wánxiào玩笑liāo撩dàjiā大家。
Anh ấy rất thích nói đùa trêu chọc mọi người.
He likes making jokes to tease everyone.
bié别qù去liāo撩nà那zhī只píqi脾气bù不hǎo好de的xiǎogǒu小狗。
Đừng có đến trêu chọc con chó tính khí không tốt đó.
Don't go teasing that bad-tempered dog.
2
Động từ
Nghĩa:trêu chọc, thả thính

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây