撩
一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
15
—
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) khẽ vén tấm rèm lên cho ánh lửa (尞) chiếu sáng hoặc trêu ghẹo làm xao động lòng người là vén lên, trêu chọc (撩).
Thành phần cấu tạo
撩
trêu chọc, thả thính; vén lên, hất lên
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay
尞
Chữ Liêu
Đốt lửa sáng rực / biểu âm
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:vén lên, hất lên
Ví dụ (5)
她轻轻撩起帘子往外看。
Cô ấy nhẹ nhàng vén rèm cửa nhìn ra ngoài.
She gently lifted up the curtain looking outside.
撩起袖子准备洗手。
Vén tay áo lên chuẩn bị rửa tay.
Rolled up sleeves preparing to wash hands.
水花撩到了裤腿上。
Giọt nước bắn hất lên ống quần.
Water splashed onto pant legs.
他很喜欢开玩笑撩大家。
Anh ấy rất thích nói đùa trêu chọc mọi người.
He likes making jokes to tease everyone.
别去撩那只脾气不好的小狗。
Đừng có đến trêu chọc con chó tính khí không tốt đó.
Don't go teasing that bad-tempered dog.
2
Động từ
Nghĩa:trêu chọc, thả thính
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây