撩拨
—
Gợi nhớ
Từ "撩拨" (liáo bō) mang nghĩa "Trêu chọc, khêu gợi", kết hợp bởi 撩 (liáo - liêu): "trêu chọc" + 拨 (bō - bát): "quay số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撩: Đưa bàn tay (扌) khẽ vén tấm rèm lên cho ánh lửa (尞) chiếu sáng hoặc trêu ghẹo làm xao động lòng người là vén lên, trêu chọc (撩). • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撩拨
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trêu chọc, khêu gợi
Ví dụ (3)
春风吹过,撩拨着人们沉睡已久的心弦。
Gió xuân thổi qua, khơi gợi những nhịp đập con tim đã ngủ say bấy lâu của mọi người.
The spring breeze blew past, stirring the long-slumbering heartstrings of the people.
你别再去撩拨那只小狗了,小心它咬你。
Bạn đừng có trêu chọc con chó nhỏ đó nữa, cẩn thận nó cắn đấy.
Stop teasing that puppy, or it might bite you.
窗外的雨声不断撩拨着他的思乡之情。
Tiếng mưa ngoài cửa sổ không ngừng khơi dậy nỗi nhớ quê hương của anh ấy.
The sound of rain outside the window kept stirring up his homesickness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây