ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内心世界
nèi xīn shì jiè
Thế giới nội tâm
Hán việt: nội tâm thế giới
—

Gợi nhớ

Từ "内心世界" (nèi xīn shì jiè) mang nghĩa "Thế giới nội tâm", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).

Thành phần cấu tạo

内心世界
nèi xīn shì jiè
Thế giới nội tâm
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
世
shì • thế
thế giới
世
Bộ Thế
Hình ba mươi năm (ba nét ngang = ba thập kỷ)
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây