面面相觑
—
Gợi nhớ
Từ "面面相觑" (miàn miàn xiāng qù) nghĩa là "Nhìn nhau ngơ ngác, nhìn nhau không biết nói gì", ghép bởi: 面 (miàn): Mặt + 面 (miàn): Mặt + 相 (xiāng): lẫn nhau + 觑 (qù): Nhìn trộm.
Thành phần cấu tạo
面面相觑
Nhìn nhau ngơ ngác, nhìn nhau không biết nói gì
面
木
目
虚
见
Phân tích từ 面面相觑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Nhìn nhau ngơ ngác, nhìn nhau không biết nói gì
Ví dụ (3)
听到这个令人吃惊的消息,大家面面相觑,半天说不出话来。
Nghe thấy tin tức đáng kinh ngạc này, mọi người nhìn nhau ngơ ngác, hồi lâu không nói nên lời.
Hearing this astonishing news, everyone looked at each other in dismay, unable to speak for a long time.
考试卷子发下来以后,同学们看着难题,面面相觑。
Sau khi phát đề thi ra, các bạn học sinh nhìn những câu hỏi khó mà chỉ biết ngơ ngác nhìn nhau.
After the exam papers were handed out, the students looked at the difficult questions and stared at one another in blank dismay.
面对这突如其来的变故,他们面面相觑,不知该如何是好。
Đối diện với biến cố đột ngột này, họ nhìn nhau ngơ ngác, không biết phải làm sao cho phải.
Faced with this sudden turn of events, they looked at each other in dismay, not knowing what to do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây