霓虹灯
—
Gợi nhớ
Từ "霓虹灯" (ní hóng dēng) mang nghĩa "Đèn neon", kết hợp bởi 霓 (ní - nghê): "Cầu vồng phụ" + 虹 (hóng / jiàng - hồng): "cầu vồng" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 霓: Sau cơn mưa rào (雨), ánh nắng khúc xạ hiện lên chiếc cầu vồng dịu dàng như nụ cười trẻ thơ (兒) gọi là cầu vồng phụ (霓). • Chữ 虹: Hình con rắn (虫) uốn cong (工) trên trời sau mưa, dải màu sắc, cầu vồng 虹. • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 霓虹灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đèn neon
Ví dụ (3)
夜幕降临,城市的街头亮起了五彩缤纷的霓虹灯。
Đêm buông xuống, trên đường phố rực sáng những ánh đèn neon ngũ sắc lung linh.
As night fell, colorful neon lights lit up the city streets.
这家商店的霓虹灯广告牌在夜里显得格外醒目。
Biển quảng cáo đèn neon của cửa hàng này trông đặc biệt nổi bật vào ban đêm.
The neon sign of this shop looks particularly eye-catching at night.
繁华的商业街被霓虹灯点缀得如同白昼。
Con phố thương mại sầm uất được tô điểm bởi đèn neon sáng rực như ban ngày.
The bustling commercial street is lit up as bright as day by neon lights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây