红灯
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "红灯" (hóngdēng) mang nghĩa "Đèn đỏ", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 红灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đèn đỏ
Ví dụ (3)
过马路时要看红灯。
Khi qua đường phải nhìn đèn đỏ.
Watch for the red light when crossing the street.
前面是红灯,请停车。
Phía trước là đèn đỏ, vui lòng dừng xe.
There is a red light ahead; please stop the car.
红灯亮了,车辆停下。
Đèn đỏ bật lên, các xe dừng lại.
The red light came on, and the vehicles stopped.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây