ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
红灯
hóngdēng
Đèn đỏ
Hán việt: hồng đăng
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "红灯" (hóngdēng) mang nghĩa "Đèn đỏ", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).

Thành phần cấu tạo

红灯
hóngdēng
Đèn đỏ
红
hóng / gōng • hồng
Đỏ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Thợ, công việc / âm đọc (nằm bên phải)
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, vật nhỏ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đèn đỏ
Ví dụ (3)
guò过mǎlù马路shí时yào要kàn看hóngdēng红灯。
Khi qua đường phải nhìn đèn đỏ.
Watch for the red light when crossing the street.
qiánmiàn前面shì是hóngdēng红灯,qǐng请tíngchē停车。
Phía trước là đèn đỏ, vui lòng dừng xe.
There is a red light ahead; please stop the car.
hóngdēng红灯liàng亮le了,chēliàng车辆tíngxià停下。
Đèn đỏ bật lên, các xe dừng lại.
The red light came on, and the vehicles stopped.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây