大千世界
—
Gợi nhớ
Từ "大千世界" (dà qiān shì jiè) mang nghĩa "Thế giới bao la rộng lớn, muôn hình vạn trạng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thế giới bao la rộng lớn, muôn hình vạn trạng
Ví dụ (3)
大千世界,无奇不有,我们应该保持一颗好奇的心。
Thế giới rộng lớn bao la, chuyện lạ gì cũng có, chúng ta nên giữ một trái tim hiếu kỳ.
In this vast and boundless world, wonders never cease, so we should keep a curious mind.
现代科技让我们足不出户就能了解大千世界的变化。
Công nghệ hiện đại giúp chúng ta không cần bước ra ngoài cửa vẫn có thể hiểu biết những thay đổi của thế giới bao la.
Modern technology allows us to understand the changes in the wide world without ever leaving home.
走出校园,你会发现外面是一个精彩的大千世界。
Bước ra khỏi khuôn viên trường học, bạn sẽ phát hiện bên ngoài là một thế giới bao la vô cùng kỳ thú.
Stepping out of the campus, you will find a wonderful, wide world outside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây