ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苦思冥想
kǔ sī míng xiǎng
Vắt óc suy nghĩ, suy nghĩ đăm chiêu
Hán việt: khổ tư minh tưởng
—

Gợi nhớ

Từ "苦思冥想" (kǔ sī míng xiǎng) mang nghĩa "Vắt óc suy nghĩ, suy nghĩ đăm chiêu", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 冥 (míng - minh): "Tối tăm" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 冥: Màn đêm trùm kín phía trên (冖) che khuất mặt trời (日) suốt sáu canh giờ (六), khiến không gian trở nên tối tăm, u ám (冥). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).

Thành phần cấu tạo

苦思冥想
kǔ sī míng xiǎng
Vắt óc suy nghĩ, suy nghĩ đăm chiêu
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
思
sī • tư
suy nghĩ
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
冥
míng • minh
Tối tăm
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (ở giữa)
六
Chữ Lục
số sáu, sáu (phía dưới)
想
xiǎng • tưởng
nghĩ
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây