花里胡哨
—
Gợi nhớ
Từ "花里胡哨" (huāli-húshào) mang nghĩa "Lòe loẹt, sặc sỡ màu mè", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 胡 (hú - hồ): "râu" + 哨 (shào - tiêu): "Còi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 哨: Người lính canh dùng miệng (口) thổi chiếc còi nhỏ nhắn (肖) báo hiệu từ vọng gác tiền tiêu (哨).
Thành phần cấu tạo
花里胡哨
Lòe loẹt, sặc sỡ màu mè
Phân tích từ 花里胡哨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Lòe loẹt, sặc sỡ màu mè
Ví dụ (3)
他的PPT做得很花里胡哨,但内容没有深度。
Bài trình chiếu PPT của anh ta làm rất màu mè lòe loẹt, nhưng nội dung lại không có chiều sâu.
His PowerPoint presentation is very flashy, but the content lacks depth.
我不喜欢穿那种花里胡哨的衣服。
Tôi không thích mặc những loại quần áo lòe loẹt sặc sỡ như thế kia.
I don't like wearing such gaudy, flashy clothes.
说话要踏实诚恳,不要搞那些花里胡哨的套话。
Nói năng phải thiết thực thành khẩn, đừng nói những lời khách sáo màu mè rỗng tuếch.
Speak honestly and sincerely, and drop those flashy, empty platitudes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây