ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
花里胡哨
huāli-húshào
Lòe loẹt, sặc sỡ màu mè
Hán việt: hoa lý hồ tiêu
—

Gợi nhớ

Từ "花里胡哨" (huāli-húshào) mang nghĩa "Lòe loẹt, sặc sỡ màu mè", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 胡 (hú - hồ): "râu" + 哨 (shào - tiêu): "Còi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 哨: Người lính canh dùng miệng (口) thổi chiếc còi nhỏ nhắn (肖) báo hiệu từ vọng gác tiền tiêu (哨).

Thành phần cấu tạo

花里胡哨
huāli-húshào
Lòe loẹt, sặc sỡ màu mè
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
胡
hú • hồ
râu
古
Chữ Cổ
Lâu đời, cổ xưa / biểu âm (bên trái)
⺼
Bộ Nhục
Phần da thịt, yếm cổ dưới cằm (bên phải)
哨
shào • tiêu
Còi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Lòe loẹt, sặc sỡ màu mè
Ví dụ (3)
tā他de的pptPPTzuò做de得hěn很huālǐhúshào花里胡哨,dàn但nèiróng内容méiyǒu没有shēndù深度。
Bài trình chiếu PPT của anh ta làm rất màu mè lòe loẹt, nhưng nội dung lại không có chiều sâu.
His PowerPoint presentation is very flashy, but the content lacks depth.
wǒ我bù不xǐhuan喜欢chuān穿nà那zhǒng种huālǐhúshào花里胡哨de的yīfu衣服。
Tôi không thích mặc những loại quần áo lòe loẹt sặc sỡ như thế kia.
I don't like wearing such gaudy, flashy clothes.
shuōhuà说话yào要tàshí踏实chéngkěn诚恳,búyào不要gǎo搞nàxiē那些huālǐhúshào花里胡哨de的tàohuà套话。
Nói năng phải thiết thực thành khẩn, đừng nói những lời khách sáo màu mè rỗng tuếch.
Speak honestly and sincerely, and drop those flashy, empty platitudes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây