烟嘴儿
—
Gợi nhớ
Từ "烟嘴儿" (yānzuǐr) mang nghĩa "tẩu thuốc, đầu ngậm điếu thuốc (có âm cuốn lưỡi)", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 嘴 (zuǐ - chủy): "Miệng" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 嘴: Cái miệng (口) nhô ra phía trước như chiếc mỏ chim (觜) dùng để ăn uống và trò chuyện chính là cái miệng, cái mỏ (嘴). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烟嘴儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tẩu thuốc, đầu ngậm điếu thuốc (có âm cuốn lưỡi)
Ví dụ (3)
老爷爷嘴里叼着个铜烟嘴儿。
Ông cụ ngậm một cái đầu tẩu bằng đồng ở miệng.
The old grandpa had a brass cigarette holder in his mouth.
这种烟嘴儿可以减少吸入有害物质。
Loại đầu ngậm lọc thuốc lá này có thể giảm lượng hít phải các chất độc hại.
This kind of cigarette holder can reduce the inhalation of harmful substances.
他把象牙烟嘴儿放进盒子里收藏。
Ông ấy cất chiếc đầu tẩu ngà voi vào trong hộp để sưu tầm.
He put the ivory cigarette holder into a box for safekeeping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây