ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
文艺复兴
Wén yì fù xīng
Phục hưng (Thời kỳ Phục hưng)
Hán việt: văn nghệ phục hưng
—

Gợi nhớ

Từ "文艺复兴" (Wén yì fù xīng) mang nghĩa "Phục hưng (Thời kỳ Phục hưng)", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴).

Thành phần cấu tạo

文艺复兴
Wén yì fù xīng
Phục hưng (Thời kỳ Phục hưng)
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
艺
yì • nghệ
Nghệ thuật
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
乙
Ất
Âm đọc (phía dưới)
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
兴
xīng / xìng • hưng
hưng thịnh
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây