文艺复兴
—
Gợi nhớ
Từ "文艺复兴" (Wén yì fù xīng) mang nghĩa "Phục hưng (Thời kỳ Phục hưng)", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文艺复兴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Phục hưng (Thời kỳ Phục hưng)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây