有意义
—
Gợi nhớ
Từ "有意义" (yǒu yì yì) mang nghĩa "có ý nghĩa", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 意 (yì - ý): "ý định" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有意义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:có ý nghĩa
Ví dụ (3)
做义工是一件非常有意义的事情。
Làm tình nguyện viên là một việc vô cùng có ý nghĩa.
Doing volunteer work is a very meaningful thing.
他希望能把有限的生命投入到有意义的事业中。
Anh ấy hy vọng có thể cống hiến cuộc đời hữu hạn của mình vào những sự nghiệp có ý nghĩa.
He hopes to devote his limited life to a meaningful cause.
老师的话非常深刻,让同学们过了一个有意义的下午。
Lời của thầy giáo rất sâu sắc, giúp các bạn học sinh có một buổi chiều đầy ý nghĩa.
The teacher's words were very profound, allowing the students to spend a meaningful afternoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây