伊甸园
—
Gợi nhớ
Từ "伊甸园" (Yī diàn Yuán) mang nghĩa "Vườn Địa Đàng, vườn Eden", kết hợp bởi 伊 (yī - y): "Ngài/Người ấy (cổ điển)" + 甸 (diàn - điện): "Ngoại ô" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伊: Người hiền tài (亻) có phong thái đĩnh đạc của bậc quan trưởng (尹) được người đời kính trọng gọi là ngài, người ấy (伊). • Chữ 甸: Ruộng (田) được bao (勹) quanh ngoài thành, vùng đất canh tác ngoại thành, ngoại ô 甸. • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伊甸园
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Vườn Địa Đàng, vườn Eden
Ví dụ (3)
许多人都向往像伊甸园那样美丽而宁静的地方。
Rất nhiều người đều hướng về một nơi đẹp đẽ và yên bình như vườn Địa Đàng.
Many people yearn for a place as beautiful and peaceful as the Garden of Eden.
蛇在伊甸园里诱惑夏娃吃下了智慧之果。
Con rắn trong vườn Địa Đàng đã dụ dỗ Eve ăn trái trí tuệ.
The serpent in the Garden of Eden tempted Eve into eating the fruit of wisdom.
失去纯真之后,他们再也回不到那个伊甸园了。
Sau khi mất đi sự ngây thơ, họ không bao giờ có thể quay lại vườn Địa Đàng đó nữa.
After losing their innocence, they could never return to that Garden of Eden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây