ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
果园
guǒyuán
vườn cây ăn quả
Hán việt: quả viên
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "果园" (guǒyuán) mang nghĩa "vườn cây ăn quả", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).

Thành phần cấu tạo

果园
guǒyuán
vườn cây ăn quả
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điền
Ruộng / quả (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
园
yuán • viên
Vườn
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
元
Nguyên
Đầu tiên / âm đọc (phía trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vườn cây ăn quả
Ví dụ (5)
yéye爷爷de的guǒyuán果园lǐ里zhòng种mǎn满le了píngguǒshù苹果树。
Trong vườn cây ăn quả của ông nội trồng đầy cây táo.
Grandpa's orchard is full of apple trees.
qiūtiān秋天shì是guǒyuán果园fēngshōu丰收de的jìjié季节。
Mùa thu là mùa thu hoạch của vườn cây ăn quả.
Autumn is the harvest season in the orchard.
tāmen他们zhèngzài正在guǒyuán果园lǐ里zhāi摘shuǐguǒ水果。
Họ đang hái trái cây trong vườn cây ăn quả.
They are picking fruit in the orchard.
zhè这gè个guǒyuán果园de的miànjī面积hěn很dà大。
Diện tích của vườn cây ăn quả này rất lớn.
This orchard is very large.
háizi孩子men们zài在guǒyuán果园lǐ里zhuōmícáng捉迷藏。
Bọn trẻ đang chơi trốn tìm trong vườn cây ăn quả.
The children are playing hide-and-seek in the orchard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây