果园
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "果园" (guǒyuán) mang nghĩa "vườn cây ăn quả", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 果园
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vườn cây ăn quả
Ví dụ (5)
爷爷的果园里种满了苹果树。
Trong vườn cây ăn quả của ông nội trồng đầy cây táo.
Grandpa's orchard is full of apple trees.
秋天是果园丰收的季节。
Mùa thu là mùa thu hoạch của vườn cây ăn quả.
Autumn is the harvest season in the orchard.
他们正在果园里摘水果。
Họ đang hái trái cây trong vườn cây ăn quả.
They are picking fruit in the orchard.
这个果园的面积很大。
Diện tích của vườn cây ăn quả này rất lớn.
This orchard is very large.
孩子们在果园里捉迷藏。
Bọn trẻ đang chơi trốn tìm trong vườn cây ăn quả.
The children are playing hide-and-seek in the orchard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây