ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
人类学
rén lèi xué
nhân chủng học, nhân học
Hán việt: nhân loại học
—

Gợi nhớ

Từ "人类学" (rén lèi xué) mang nghĩa "nhân chủng học, nhân học", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 类 (lèi - loại): "Loại" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).

Thành phần cấu tạo

人类学
rén lèi xué
nhân chủng học, nhân học
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
类
lèi • loại
Loại
米
Bộ Mễ
Gạo (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhân chủng học, nhân học
Ví dụ (3)
tā他dàxué大学běnkē本科zhuānyè专业shì是rénlèixué人类学,zhǔyào主要yánjiū研究gǔdài古代shèhuì社会。
Chuyên ngành đại học của anh ấy là nhân học, chủ yếu nghiên cứu về xã hội cổ đại.
His undergraduate major in college was anthropology, focusing mainly on ancient societies.
rénlèixué人类学néng能bāng帮wǒmen我们gènghǎo更好de地lǐjiě理解bùtóng不同wénhuà文化zhījiān之间de的chāyì差异。
Nhân học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các nền văn hóa khác nhau.
Anthropology can help us better understand the differences between various cultures.
zhè这wèi位jiàoshòu教授zài在rénlèixué人类学lǐngyù领域fābiǎo发表le了duōpiān多篇zhòngyào重要lùnwén论文。
Vị giáo sư này đã công bố nhiều luận văn quan trọng trong lĩnh vực nhân học.
This professor has published several important papers in the field of anthropology.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây