人类学
—
Gợi nhớ
Từ "人类学" (rén lèi xué) mang nghĩa "nhân chủng học, nhân học", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 类 (lèi - loại): "Loại" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人类学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân chủng học, nhân học
Ví dụ (3)
他大学本科专业是人类学,主要研究古代社会。
Chuyên ngành đại học của anh ấy là nhân học, chủ yếu nghiên cứu về xã hội cổ đại.
His undergraduate major in college was anthropology, focusing mainly on ancient societies.
人类学能帮我们更好地理解不同文化之间的差异。
Nhân học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các nền văn hóa khác nhau.
Anthropology can help us better understand the differences between various cultures.
这位教授在人类学领域发表了多篇重要论文。
Vị giáo sư này đã công bố nhiều luận văn quan trọng trong lĩnh vực nhân học.
This professor has published several important papers in the field of anthropology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây