饭馆儿
—
Gợi nhớ
Từ "饭馆儿" (fàn guǎn r) mang nghĩa "Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng nhỏ", kết hợp bởi 饭 (fàn - phạn): "cơm" + 馆 (guǎn - quán): "quán" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饭: Món thức ăn (饣) phải đảo đều tay (反) trên bếp lửa cho hạt gạo chín dẻo thơm ngon chính là bữa cơm hằng ngày (饭). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng nhỏ
Ví dụ (3)
我们学校附近有一家味道不错的饭馆儿。
Gần trường học của chúng tôi có một tiệm ăn vị khá ngon.
There is a restaurant with pretty good food near our school.
今天不想做饭了,去外面的饭馆儿吃吧。
Hôm nay không muốn nấu cơm nữa, ra quán ăn bên ngoài ăn đi.
I don't feel like cooking today; let's go eat at a restaurant outside.
这家饭馆儿的招牌菜是红烧肉。
Món tủ của quán ăn này là thịt kho tàu.
The signature dish of this restaurant is braised pork belly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây