晕头转向
—
Gợi nhớ
Từ "晕头转向" (yūn tóu zhuàn xiàng) mang nghĩa "Đầu váng mắt hoa, rối bời", kết hợp bởi 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đầu váng mắt hoa, rối bời
Ví dụ (3)
复杂的地铁线路让初来乍到的他晕头转向。
Tuyến tàu điện ngầm phức tạp làm người mới đến như anh ấy bị mất phương hướng rối bời.
The complicated subway lines left him completely disoriented as a newcomer.
连续加班多天,我已经累得晕头转向了。
Tăng ca liên tục nhiều ngày, tôi đã mệt đến mức đầu óc quay cuồng xây xẩm mặt mày.
After working overtime for several days in a row, I'm so exhausted that my head is spinning.
突然被问起这么多问题,他被问得晕头转向。
Đột nhiên bị hỏi nhiều câu hỏi như thế, anh ta bị hỏi đến mức hoa mắt chóng mặt không biết trả lời sao.
Suddenly bombarded with so many questions, he was left completely bewildered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây