约翰逊
—
Gợi nhớ
Từ "约翰逊" (Yuē hàn xùn) mang nghĩa "Johnson (Tên riêng)", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 翰 (hàn - hàn): "Bút lông" + 逊 (xùn - tốn): "khiêm tốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 翰: Chiếc lông vũ (羽) tỏa sáng rực rỡ dưới ánh nắng ban mai (倝) được người xưa dùng làm ngọn bút lông viết văn chương (翰). • Chữ 逊: Người cháu nhỏ (孙) khi bước đi trên đường (辶) luôn nhường bước cho người lớn với thái độ khiêm tốn, nhún nhường (逊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 约翰逊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Johnson (Tên riêng)
Ví dụ (3)
约翰逊教授将在明天发表关于人工智能的演讲。
Giáo sư Johnson sẽ có bài phát biểu về trí tuệ nhân tạo vào ngày mai.
Professor Johnson will deliver a speech on artificial intelligence tomorrow.
约翰逊是著名的田径运动员,曾获得多枚金牌。
Johnson là một vận động viên điền kinh nổi tiếng, từng giành được nhiều huy chương vàng.
Johnson is a famous track and field athlete who has won multiple gold medals.
约翰逊先生在会议上提出了新的商业方案。
Ông Johnson đã đề xuất một phương án kinh doanh mới tại cuộc họp.
Mr. Johnson proposed a new business plan at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây