条约
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "条约" (tiáoyuē) mang nghĩa "hiệp ước", kết hợp bởi 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiệp ước, điều ước (quốc tế), hòa ước.
Ví dụ (5)
两国元首昨天签署了和平条约。
Nguyên thủ hai nước hôm qua đã ký kết hiệp ước hòa bình.
The heads of state of the two countries signed a peace treaty yesterday.
历史上,中国曾被迫签订了许多不平等条约。
Trong lịch sử, Trung Quốc từng bị ép buộc ký kết rất nhiều hiệp ước bất bình đẳng.
Historically, China was forced to sign many unequal treaties.
任何违反条约的行为都将受到制裁。
Bất kỳ hành vi nào vi phạm hiệp ước đều sẽ bị trừng phạt.
Any violation of the treaty will be subject to sanctions.
双方就废除旧条约达成了一致。
Hai bên đã đạt được sự nhất trí về việc bãi bỏ hiệp ước cũ.
Both sides reached an agreement on abolishing the old treaty.
这是一个涉及环境保护的国际条约。
Đây là một điều ước quốc tế liên quan đến bảo vệ môi trường.
This is an international treaty concerning environmental protection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây