条约口岸
—
Gợi nhớ
Từ "条约口岸" (tiáoyuē kǒu'àn) mang nghĩa "Cửa khẩu theo hiệp ước", kết hợp bởi 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 约 (yuē - ước): "hẹn" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 条约口岸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa khẩu theo hiệp ước
Ví dụ (3)
外贸部正在核对条约口岸。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cửa khẩu theo hiệp ước.
The foreign trade department is verifying the treaty port details.
条约口岸会影响订单执行。
Cửa khẩu theo hiệp ước sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The treaty port will affect order execution.
客户要求提供条约口岸。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cửa khẩu theo hiệp ước.
The client requested treaty port information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây