大开眼界
—
Gợi nhớ
Từ "大开眼界" (dà kāi yǎn jiè) mang nghĩa "Mở mang tầm mắt", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 开 (kāi - khai): "bật" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大开眼界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở mang tầm mắt
Ví dụ (3)
这次科技展览让我大开眼界。
Triển lãm công nghệ lần này khiến tôi được mở mang tầm mắt.
This technology exhibition was a real eye-opener for me.
去国外旅行可以让人大开眼界,增长见识。
Đi du lịch nước ngoài có thể giúp con người mở rộng tầm mắt và tăng thêm kiến thức.
Traveling abroad can broaden one's horizons and increase one's knowledge.
他的精彩魔术表演令观众大开眼界。
Màn biểu diễn ảo thuật xuất sắc của anh ấy khiến khán giả vô cùng mở mang tầm mắt.
His wonderful magic performance was a real eye-opener for the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây