ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大开眼界
dà kāi yǎn jiè
Mở mang tầm mắt
Hán việt: đại khai nhãn giới
—

Gợi nhớ

Từ "大开眼界" (dà kāi yǎn jiè) mang nghĩa "Mở mang tầm mắt", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 开 (kāi - khai): "bật" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).

Thành phần cấu tạo

大开眼界
dà kāi yǎn jiè
Mở mang tầm mắt
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
眼
yǎn • nhãn
Mắt
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Mở mang tầm mắt
Ví dụ (3)
zhè这cì次kējì科技zhǎnlǎn展览ràng让wǒ我dàkāiyǎnjiè大开眼界。
Triển lãm công nghệ lần này khiến tôi được mở mang tầm mắt.
This technology exhibition was a real eye-opener for me.
qù去guówài国外lǚxíng旅行kěyǐ可以ràng让rén人dàkāiyǎnjiè大开眼界,zēngzhǎng增长jiànshi见识。
Đi du lịch nước ngoài có thể giúp con người mở rộng tầm mắt và tăng thêm kiến thức.
Traveling abroad can broaden one's horizons and increase one's knowledge.
tā他de的jīngcǎi精彩móshù魔术biǎoyǎn表演lìng令guānzhòng观众dàkāiyǎnjiè大开眼界。
Màn biểu diễn ảo thuật xuất sắc của anh ấy khiến khán giả vô cùng mở mang tầm mắt.
His wonderful magic performance was a real eye-opener for the audience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây