ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
林荫树
línyīnshù
cây che bóng mát / cây ven đường tạo bóng râm
Hán việt: lâm âm thụ
—

Gợi nhớ

Từ "林荫树" (línyīnshù) mang nghĩa "cây che bóng mát / cây ven đường tạo bóng râm", kết hợp bởi 林 (lín - lâm): "rừng" + 荫 (yīn / yìn - âm): "bóng râm" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林). • Chữ 荫: Tán cỏ cây xanh mát (艹) vươn rộng tạo ra khoảng râm mát (阴) che nắng cho người đi đường nghỉ chân dưới bóng râm (荫). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).

Thành phần cấu tạo

林荫树
línyīnshù
cây che bóng mát / cây ven đường tạo bóng râm
林
lín • lâm
rừng
木
Bộ Mộc
Cây (hai lần)
荫
yīn / yìn • âm
bóng râm
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
阴
Chữ Âm
Âm u, nhiều mây (phía dưới)
树
shù • thụ
cây
木
Bộ Mộc
Cây (hai lần)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây