林荫树
—
Gợi nhớ
Từ "林荫树" (línyīnshù) mang nghĩa "cây che bóng mát / cây ven đường tạo bóng râm", kết hợp bởi 林 (lín - lâm): "rừng" + 荫 (yīn / yìn - âm): "bóng râm" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林). • Chữ 荫: Tán cỏ cây xanh mát (艹) vươn rộng tạo ra khoảng râm mát (阴) che nắng cho người đi đường nghỉ chân dưới bóng râm (荫). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 林荫树
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:cây che bóng mát / cây ven đường tạo bóng râm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây