有份儿
—
Gợi nhớ
Từ "有份儿" (yǒu fèn'er) mang nghĩa "Có phần / Có tham gia", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 份 (fèn - phần): "phần" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Có phần / Có tham gia
Ví dụ (3)
这次活动获得的奖金,每个人都有份儿。
Tiền thưởng nhận được từ hoạt động lần này, mỗi người đều có phần.
Everyone gets a share of the prize money won from this event.
要是公司发福利,可别忘了我也要有份儿。
Nếu công ty phát phúc lợi, đừng quên là tôi cũng phải có phần đấy nhé.
If the company hands out benefits, don't forget to count me in for a share too.
既然项目成功了,功劳簿上自然也有他一份儿。
Vì dự án đã thành công, trên sổ lập công tự nhiên cũng có một phần của anh ấy.
Since the project succeeded, he naturally deserves a share of the credit on the honor roll.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây