啼笑皆非
—
Gợi nhớ
Từ "啼笑皆非" (tíxiàojiēfēi) mang nghĩa "Dở khóc dở cười", kết hợp bởi 啼 (tí - đề): "Khóc" + 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 皆 (jiē - giai): "tất cả" + 非 (fēi - phi): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 啼: Mở miệng (口) cất tiếng kêu vang vọng lên tận trời cao (帝) là tiếng chim kêu hay tiếng khóc (啼). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 皆: Khi mọi người cùng đứng sánh vai bên nhau (比) và cùng cất lời rõ ràng minh bạch (白) thì đó là tất cả mọi người (皆). • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 啼笑皆非
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây