豺狼虎豹
—
Gợi nhớ
Từ "豺狼虎豹" (cháilánghǔbào) mang nghĩa "Sài lang hổ báo", kết hợp bởi 豺 (chái - sài): "chó sói lửa (sài lang)" + 狼 (láng - lang): "chó sói" + 虎 (hǔ - hổ): "con hổ" + 豹 (bào - báo): "Con báo đốm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豺: Loài thú ăn thịt lưng dài (豸) có thân hình mảnh khảnh nhưng săn mồi cực kỳ tinh ranh, nhanh nhạy (才) chính là loài chó sói lửa, sài lang (豺). • Chữ 狼: Loài thú hoang (犭) tuy có dáng vẻ tốt mã (良) nhưng bản tính vô cùng hung dữ chuyên săn mồi theo bầy là con chó sói (狼). • Chữ 虎: Hình con thú vằn (虍) có chân (几) mạnh mẽ, vua của rừng xanh, con hổ (虎). • Chữ 豹: Loài mãnh thú dữ tợn (豸) có những đốm vằn tròn như vết muỗng (勺) điểm xuyết trên bộ lông vàng, chính là con báo đốm (豹).
Thành phần cấu tạo
豺狼虎豹
Sài lang hổ báo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Sài lang hổ báo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây