狼狈不堪
—
Gợi nhớ
Từ "狼狈不堪" (láng bèi bù kān) mang nghĩa "Lúng túng", kết hợp bởi 狼 (láng - lang): "chó sói" + 狈 (bèi - bối): "con bối (trong 狼狈: nhếch nhác" + 不 (bù - bất): "không" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狼: Loài thú hoang (犭) tuy có dáng vẻ tốt mã (良) nhưng bản tính vô cùng hung dữ chuyên săn mồi theo bầy là con chó sói (狼). • Chữ 狈: Loài thú giống sói (犭) nhưng hai chân trước ngắn ngủn như chiếc vỏ sò (贝) phải bám vào lưng sói mới chạy được, rơi vào cảnh khốn đốn, nhếch nhác (狈). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪).
Thành phần cấu tạo
狼狈不堪
Lúng túng
狼
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
狈
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò nhỏ bé, phụ thuộc
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
堪
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ (bên phải)
Phân tích từ 狼狈不堪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lúng túng
Ví dụ (3)
突然下起大雨,没带伞的他被淋得狼狈不堪。
Cơn mưa lớn đột ngột trút xuống, người không mang ô như anh ta bị ướt sũng nhếch nhác vô cùng.
It suddenly poured, and without an umbrella, he got soaked and looked completely bedraggled.
面对记者的连番追问,发言人显得狼狈不堪。
Đối mặt với những câu hỏi dồn dập của phóng viên, người phát ngôn tỏ ra vô cùng lúng túng và chật vật.
Faced with a barrage of questions from reporters, the spokesperson looked completely flustered.
他在森林里迷了路,衣服被树枝划破,样子狼狈不堪。
Anh ta bị lạc trong rừng, quần áo bị cành cây cào rách, dáng vẻ vô cùng thảm hại.
He got lost in the forest, and with his clothes torn by branches, he looked utterly disheveled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây