生龙活虎
—
Gợi nhớ
Từ "生龙活虎" (shēng lóng huó hǔ) mang nghĩa "nhanh nhẹn hoạt bát, tràn đầy sinh lực", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 龙 (lóng - long): "con rồng" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 虎 (hǔ - hổ): "con hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 虎: Hình con thú vằn (虍) có chân (几) mạnh mẽ, vua của rừng xanh, con hổ (虎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生龙活虎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhanh nhẹn hoạt bát, tràn đầy sinh lực
Ví dụ (3)
操场上,一群生龙活虎的青年正在踢足球。
Trên sân chơi, một nhóm thanh niên tràn đầy sinh lực đang đá bóng.
On the sports field, a group of energetic and lively young people are playing soccer.
别看他平时文静,一到舞台上就变得生龙活虎。
Đừng nhìn anh ấy bình thường nho nhã, hễ lên sân khấu là lại trở nên vô cùng sống động và nhiệt huyết.
Although he is usually quiet and gentle, as soon as he gets on stage, he becomes full of vigor and vitality.
孩子们生龙活虎的样子逗得大人们开怀大笑。
Dáng vẻ hoạt bát, tràn đầy năng lượng của lũ trẻ khiến người lớn cười vui vẻ.
The lively and energetic antics of the children made the adults laugh heartily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây