虎视眈眈
—
Gợi nhớ
Từ "虎视眈眈" (hǔ shì dān dān) mang nghĩa "nhìn chằm chằm như hổ rình mồi, dòm ngó đe dọa", kết hợp bởi 虎 (hǔ - hổ): "con hổ" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 眈 (dān - đam): "nhìn chằm chằm" + 眈 (dān - đam): "nhìn chằm chằm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虎: Hình con thú vằn (虍) có chân (几) mạnh mẽ, vua của rừng xanh, con hổ (虎). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 眈: Đôi mắt (目) cứ chìm sâu rình rập không rời khỏi con mồi (冘) như chúa sơn lâm đang nhìn chằm chằm, dòm ngó (眈). • Chữ 眈: Đôi mắt (目) cứ chìm sâu rình rập không rời khỏi con mồi (冘) như chúa sơn lâm đang nhìn chằm chằm, dòm ngó (眈).
Thành phần cấu tạo
虎视眈眈
nhìn chằm chằm như hổ rình mồi, dòm ngó đe dọa
Phân tích từ 虎视眈眈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhìn chằm chằm như hổ rình mồi, dòm ngó đe dọa
Ví dụ (3)
竞争对手正对我们的市场份额虎视眈眈。
Đối thủ cạnh tranh đang dòm ngó chằm chằm vào thị phần của chúng ta.
Competitors are eyeing our market share greedily.
几只野狼在山坡上对羊群虎视眈眈。
Mấy con sói hoang trên sườn núi đang rình rập chăm chú vào bầy cừu.
Several wild wolves on the hillside were eyeing the flock of sheep like hungry tigers.
面对敌人虎视眈眈的目光,战士们毫无惧色。
Đối mặt với ánh mắt rình rập đe dọa của kẻ thù, các chiến sĩ không hề sợ hãi.
Facing the fierce and covetous glare of the enemy, the soldiers showed no fear at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây