博茨瓦纳
—
Gợi nhớ
Từ "博茨瓦纳" (Bócǐwǎnà) mang nghĩa "Botswana", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 茨 (cí - tư): "cây gai/cỏ tranh" + 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 茨: Những bụi cỏ tranh và cây gai (艹) mọc nối tiếp nhau theo từng lớp (次) được người dân cắt về lợp mái nhà tranh, cây gai (茨). • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 博茨瓦纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Botswana
Ví dụ (3)
博茨瓦纳是世界上著名的钻石生产国之一。
Botswana là một trong những quốc gia sản xuất kim cương nổi tiếng trên thế giới.
Botswana is one of the world's famous diamond-producing countries.
博茨瓦纳拥有许多美丽的野生动物保护区。
Botswana sở hữu nhiều khu bảo tồn động vật hoang dã tuyệt đẹp.
Botswana has many beautiful wildlife reserves.
他计划明年去博茨瓦纳进行生态旅游。
Anh ấy có kế hoạch đi du lịch sinh thái đến Botswana vào năm tới.
He plans to go to Botswana for ecotourism next year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây