博士
位
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "博士" (bóshì) mang nghĩa "Tiến sĩ", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 博士
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiến sĩ (học vị).
Ví dụ (5)
张先生是一位哲学博士。
Ông Trương là một tiến sĩ triết học.
Mr. Zhang has a doctorate in philosophy.
他正在攻读博士学位。
Anh ấy đang học lấy bằng tiến sĩ.
He is currently pursuing a doctoral degree.
毕业后,他想继续读博士。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy muốn tiếp tục học lên tiến sĩ.
After graduation, he wants to continue on to a PhD.
拿到博士学位很不容易。
Lấy được bằng tiến sĩ là điều không hề dễ dàng.
Getting a doctoral degree is not easy.
王博士明天有一个讲座。
Tiến sĩ Vương ngày mai có một buổi tọa đàm.
Dr. Wang has a lecture tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây