赌博
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "赌博" (dǔbó) mang nghĩa "cờ bạc", kết hợp bởi 赌 (dǔ - đổ): "cờ bạc" + 博 (bó - bác): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赌: Kẻ (者) đem hết tiền bạc của cải (贝) ra đặt lên chiếu đỏ đen để cầu may rủi là đang đánh bạc, cá cược (赌). • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赌博
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đánh bạc, cờ bạc.
Ví dụ (5)
在这个国家,赌博是违法的。
Ở quốc gia này, đánh bạc là phạm pháp.
In this country, gambling is illegal.
他因为沉迷赌博而倾家荡产。
Anh ta vì chìm đắm trong cờ bạc mà khuynh gia bại sản.
He lost his entire fortune because of his gambling addiction.
我们要坚决打击网络赌博犯罪。
Chúng ta phải kiên quyết trấn áp tội phạm cờ bạc qua mạng.
We must crack down firmly on online gambling crimes.
十赌九输,千万不要沾染赌博的恶习。
Cờ bạc là bác thằng bần (mười lần chơi chín lần thua), tuyệt đối đừng dính vào thói xấu cờ bạc.
Nine times out of ten, gamblers lose—never pick up the bad habit of gambling.
把人生当作一场赌博是很危险的。
Coi cuộc đời như một canh bạc là rất nguy hiểm.
It is very dangerous to treat life as a gamble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây