微博
—
Gợi nhớ
Từ "微博" (Wēibó) mang nghĩa "Weibo (mạng xã hội Trung Quốc)", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 博 (bó - bác): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 微博
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Weibo (mạng xã hội Trung Quốc)
Ví dụ (3)
这条关于环保公益的新闻在微博上引起了广泛讨论。
Bản tin về hoạt động công ích bảo vệ môi trường này đã thu hút sự thảo luận rộng rãi trên Weibo.
This piece of news about environmental charity sparked widespread discussion on Weibo.
公司官方微博每天都会发布最新的品牌动态和活动预告。
Tài khoản Weibo chính thức của công ty mỗi ngày đều đăng tải các tin tức thương hiệu và thông báo sự kiện mới nhất.
The company's official Weibo account posts the latest brand updates and event previews every day.
许多网友在她的微博评论区留下了鼓励的话语。
Rất nhiều cư dân mạng đã để lại những lời động viên trong phần bình luận trên Weibo của cô ấy.
Many netizens left words of encouragement in the comment section of her Weibo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây