ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
博客
bókè
blog, nhật ký mạng
Hán việt: bác khách
—

Gợi nhớ

Từ "博客" (bókè) mang nghĩa "blog, nhật ký mạng", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 客 (kè - khách): "khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客).

Thành phần cấu tạo

博客
bókè
blog, nhật ký mạng
博
bó • bác
rộng lớn
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (bên trái)
尃
Chữ Phu
Lan rộng, bố trí / âm đọc (bên phải)
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:blog, nhật ký mạng
Ví dụ (3)
tā他zài在bókè博客shàng上xiě写lǚxíng旅行gùshì故事。
Anh ấy viết câu chuyện du lịch trên blog.
He writes travel stories on his blog.
zhè这piān篇bókè博客jièshào介绍le了xuéxí学习fāngfǎ方法。
Bài blog này giới thiệu phương pháp học tập.
This blog post introduces study methods.
wǒ我hěn很jiǔ久méiyǒu没有gēngxīn更新bókè博客le了。
Tôi đã lâu chưa cập nhật blog.
I haven't updated my blog in a long time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây