打赌
—
Gợi nhớ
Từ "打赌" (dǎdǔ) mang nghĩa "cá cược, đánh cược", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 赌 (dǔ - đổ): "cờ bạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 赌: Kẻ (者) đem hết tiền bạc của cải (贝) ra đặt lên chiếu đỏ đen để cầu may rủi là đang đánh bạc, cá cược (赌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打赌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:cá cược, đánh cược
Ví dụ (3)
我跟你打赌,明天的比赛我们队一定会赢。
Tôi cá với bạn rằng trận đấu ngày mai đội của chúng ta nhất định sẽ thắng.
I bet you that our team will definitely win tomorrow's game.
他因为和人打赌输了,不得不请大家吃饭。
Vì cá cược thua với người ta nên anh ấy phải bao mọi người ăn cơm.
Because he lost a bet with someone, he had to treat everyone to a meal.
拿自己的健康来打赌是非常愚蠢的。
Mang sức khỏe của bản thân ra để đánh cược là vô cùng ngu ngốc.
It is very foolish to gamble with one's own health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây