瓦解
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "瓦解" (wǎjiě) mang nghĩa "tan rã", kết hợp bởi 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 瓦解
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tan rã, sụp đổ, tan vỡ, rã đám (tổ chức, tinh thần, lực lượng).
Ví dụ (5)
敌军的防线已经彻底瓦解。
Phòng tuyến của quân địch đã hoàn toàn tan rã.
The enemy's defenses have completely collapsed.
由于内部矛盾,这个组织很快就瓦解了。
Do mâu thuẫn nội bộ, tổ chức này rất nhanh chóng đã bị tan rã.
Because of internal conflicts, the organization quickly fell apart.
我们要想办法瓦解对手的斗志。
Chúng ta phải nghĩ cách làm sụp đổ (tan rã) ý chí chiến đấu của đối thủ.
We need to find a way to break the opponent's fighting spirit.
曾经强大的帝国最终走向了土崩瓦解。
Đế quốc hùng mạnh một thời cuối cùng đã đi đến bước sụp đổ hoàn toàn (thổ băng ngõa giải).
The once-powerful empire ultimately crumbled and disintegrated.
谣言瓦解了大家对他的信任。
Tin đồn đã làm sụp đổ lòng tin của mọi người đối với anh ấy.
Rumors destroyed everyone's trust in him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây