砖瓦
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "砖瓦" (zhuānwǎ) mang nghĩa "gạch ngói", kết hợp bởi 砖 (zhuān - chuyên): "Gạch" + 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砖: Khối đất đá (石) được nhào nặn chuyên dụng (专) đem nung trong lò để tạo thành viên gạch xây nhà (砖). • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gạch ngói, vật liệu xây dựng (gạch và ngói).
Ví dụ (5)
暴风雨过后,地上满是破碎的砖瓦。
Sau cơn bão, trên mặt đất đầy những mảnh gạch ngói vỡ vụn.
After the storm, the ground was covered with broken bricks and tiles.
我们要为国家的建设添砖加瓦。
Chúng ta phải góp công góp sức (thêm gạch thêm ngói) cho công cuộc xây dựng đất nước.
We must do our part to contribute to the country's development.
这座古庙的一砖一瓦都见证了历史。
Từng viên gạch viên ngói của ngôi miếu cổ này đều đã chứng kiến lịch sử.
Every single brick and tile of this ancient temple bears witness to history.
工人们正在往工地上运送砖瓦。
Các công nhân đang vận chuyển gạch ngói vào công trường.
The workers are transporting bricks and tiles to the construction site.
这里保留着许多秦砖汉瓦。
Nơi đây còn lưu giữ rất nhiều gạch thời Tần ngói thời Hán (di vật cổ).
Many Qin bricks and Han tiles are preserved here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây