萨尔瓦多
—
Gợi nhớ
Từ "萨尔瓦多" (Sà'ěrwǎduō) mang nghĩa "El Salvador", kết hợp bởi 萨 (sà - tát): "âm phiên trong tên riêng và thuật ngữ Phật giáo" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萨: Ngọn cỏ thơm (艹) mọc bên sườn gò đất (阝) nơi sinh sôi vạn vật (产) dùng để phiên âm danh hiệu Bồ Tát từ bi trong Phật giáo (萨). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).
Thành phần cấu tạo
萨尔瓦多
El Salvador
萨
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể) (bên phải)
尔
尔
Giản thể từ 爾
Hình vật trang trí rực rỡ (phồn thể)
瓦
瓦
Bộ Ngõa
Hình viên ngói cong lợp mái
多
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
Phân tích từ 萨尔瓦多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:El Salvador
Ví dụ (3)
她在萨尔瓦多学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở El Salvador.
She studied in El Salvador for a year.
萨尔瓦多队参加了这次比赛。
Đội El Salvador đã tham gia cuộc thi lần này.
Team El Salvador participated in this competition.
新闻里提到了萨尔瓦多的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của El Salvador.
The news mentioned the economic situation in El Salvador.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây