ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
地砖
dìzhuān
Gạch lát nền
Hán việt: địa chuyên
—

Gợi nhớ

Từ "地砖" (dìzhuān) mang nghĩa "Gạch lát nền", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 砖 (zhuān - chuyên): "Gạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 砖: Khối đất đá (石) được nhào nặn chuyên dụng (专) đem nung trong lò để tạo thành viên gạch xây nhà (砖).

Thành phần cấu tạo

地砖
dìzhuān
Gạch lát nền
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
砖
zhuān • chuyên
Gạch
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gạch lát nền
Ví dụ (3)
kètīng客厅quánbù全部pūshè铺设le了bābǎi八百chéng乘bābǎi八百guīgé规格de的dàlǐshí大理石wénlù纹路pāo抛yòu釉dìzhuān地砖。
Phòng khách toàn bộ được lát gạch bóng kính vân đá cẩm thạch quy cách 800x800 mm.
The entire living room is paved with 800x800mm marble-patterned glazed porcelain floor tiles.
chúfáng厨房hé和yángtái阳台de的dìzhuān地砖zài在xuǎnzé选择shí时bìxū必须kǎolǜ考虑qí其fánghuá防滑fáng防mósǔn磨损xìngnéng性能。
Gạch lát nền cho bếp và ban công khi lựa chọn bắt buộc phải tính tới tính năng chống trơn trượt chịu mài mòn của nó.
When choosing floor tiles for the kitchen and balcony, their non-slip and wear-resistant properties must be taken into consideration.
pù铺tiē贴dìzhuān地砖qián前,cízhuān瓷砖bèibù背部yào要túmǒ涂抹bèi背jiāo胶yǐfáng以防hòuqī后期kōng空gǔ鼓qiàoqǐ翘起huò或tuōluò脱落。
Trước khi lát gạch nền, mặt sau của gạch cần được bôi lớp hồ keo kết dính để ngăn ngừa bị bong bộp hay cong vênh sau này.
Before laying floor tiles, tile adhesive should be applied to the back of the tiles to prevent hollowing, warping, or detachment later on.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây