墙砖
—
Gợi nhớ
Từ "墙砖" (qiángzhuān) mang nghĩa "Gạch ốp tường", kết hợp bởi 墙 (qiáng - tường): "tường" + 砖 (zhuān - chuyên): "Gạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙). • Chữ 砖: Khối đất đá (石) được nhào nặn chuyên dụng (专) đem nung trong lò để tạo thành viên gạch xây nhà (砖).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gạch ốp tường
Ví dụ (3)
工人正在用瓷砖胶将釉面墙砖整齐地铺贴在卫生间墙面上。
Thợ xây đang dùng keo dán gạch để ốp các viên gạch ốp tường men bóng thẳng hàng lên mặt tường nhà vệ sinh.
The worker is using tile adhesive to neatly lay glazed wall tiles on the bathroom wall.
墙砖一般比地砖吸水率高,如果是普通水泥砂浆贴砖必须先泡水。
Gạch ốp tường thường có tỷ lệ hút nước cao hơn gạch nền, nếu dùng vữa xi măng cát thông thường để ốp thì bắt buộc gạch phải ngâm nước trước.
Wall tiles generally have a higher water absorption rate than floor tiles, so they must be soaked in water beforehand if laid with ordinary cement mortar.
墙砖贴好后,可以使用橡胶锤敲击检查是否有大面积空鼓。
Sau khi ốp gạch tường xong, có thể dùng búa cao su gõ kiểm tra xem có bị bộp rỗng diện tích lớn hay không.
After the wall tiles are laid, a rubber mallet can be used to tap and check for any large hollow spots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây