墙钉
—
Gợi nhớ
Từ "墙钉" (Qiáng dīng) mang nghĩa "Đinh treo tường", kết hợp bởi 墙 (qiáng - tường): "tường" + 钉 (dīng / dìng - đinh): "đinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙). • Chữ 钉: Mũi kim loại (钅) được rèn cứng cáp theo hình chữ T (丁) dùng để đóng ghép các tấm gỗ lại với nhau chính là cái đinh (钉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 墙钉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đinh treo tường
Ví dụ (2)
我用锤子把墙钉敲进墙里,用来挂一幅风景画。
Tôi dùng búa đóng đinh treo tường vào tường để treo một bức tranh phong cảnh.
I used a hammer to drive a nail into the wall to hang a landscape painting.
这种无痕墙钉取下来后,不会在墙上留下明显的洞。
Loại đinh treo tường không dấu vết này sau khi tháo xuống sẽ không để lại lỗ rõ ràng trên tường.
After being removed, this seamless wall nail won't leave an obvious hole in the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây