防火墙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "防火墙" (fánghuǒqiáng) mang nghĩa "tường lửa (an ninh mạng); bức tường chống cháy", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 防火墙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tường lửa (an ninh mạng); bức tường chống cháy
Ví dụ (5)
我们的电脑安装了新的防火墙。
Máy tính của chúng tôi đã cài đặt tường lửa mới.
Our computers have a new firewall installed.
防火墙可以保护系统免受黑客攻击。
Tường lửa có thể bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công của hacker.
A firewall can protect the system from hacker attacks.
这栋建筑的设计包含了一道坚固的防火墙。
Thiết kế của tòa nhà này bao gồm một bức tường chống cháy kiên cố.
The design of this building includes a solid firewall.
公司网络在防火墙后面非常安全。
Mạng của công ty rất an toàn khi nằm sau tường lửa.
The company's network is very secure behind the firewall.
请不要随意关闭系统的防火墙。
Xin đừng tùy ý tắt tường lửa của hệ thống.
Please do not turn off the system firewall casually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây