瓦斯
—
Gợi nhớ
Từ "瓦斯" (wǎsī) mang nghĩa "khí gas", kết hợp bởi 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瓦斯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khí gas
Ví dụ (3)
出门前一定要检查瓦斯是否关好。
Trước khi ra khỏi nhà nhất định phải kiểm tra xem khí gas đã được khóa kỹ chưa.
Be sure to check that the gas is turned off before leaving the house.
厨房里有一股浓烈的瓦斯味,可能漏气了。
Trong bếp có mùi gas nồng nặc, có thể đã bị rò rỉ rồi.
There is a strong smell of gas in the kitchen; there might be a leak.
瓦斯爆炸是非常危险的安全事故。
Nổ khí gas là một tai nạn an toàn vô cùng nguy hiểm.
A gas explosion is an extremely dangerous safety accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây