斯文
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "斯文" (sīwén) mang nghĩa "lịch sự, văn vẻ", kết hợp bởi 斯 (sī - tư): "này" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 斯文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nho nhã, lịch sự, văn minh, thư sinh, nhã nhặn.
Ví dụ (5)
他戴着眼镜,看起来很斯文。
Anh ấy đeo kính, trông rất nho nhã thư sinh.
He wears glasses and looks quite refined.
别看他长得斯文,脾气可大着呢。
Đừng nhìn anh ta dáng vẻ thư sinh mà nhầm, tính khí nóng nảy lắm đấy.
He may look refined, but he has quite a temper.
吃饭要斯文一点,不要狼吞虎咽。
Ăn cơm phải nhã nhặn một chút, đừng có ngấu nghiến như hổ đói.
Have some manners when you eat; don't wolf your food down.
为了点小钱在大街上吵架,真是斯文扫地。
Vì chút tiền lẻ mà cãi nhau giữa phố, thật là mất hết thể diện (tư văn tảo địa).
Quarreling on the street over a little money is truly disgraceful.
他说话慢条斯理,举止斯文。
Anh ấy nói chuyện chậm rãi, cử chỉ nho nhã.
He speaks in an unhurried way and behaves like a gentleman.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây