孙逸仙
—
Gợi nhớ
Từ "孙逸仙" (Sūn Yìxiān) mang nghĩa "Tôn Dật Tiên", kết hợp bởi 孙 (sūn - tôn): "cháu" + 逸 (yì - dật): "nhàn nhã" + 仙 (xiān - tiên): "Tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孙: Đứa trẻ nhỏ (小) thuộc thế hệ nối tiếp của người con (子) trong gia đình chính là người cháu, họ Tôn (孙). • Chữ 逸: Con thỏ nhanh nhẹn (兔) phóng bước chạy dài trên đường (辶) thoát khỏi vòng vây để sống chuỗi ngày nhàn nhã, trốn thoát (逸). • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孙逸仙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tôn Dật Tiên
Ví dụ (3)
孙逸仙是孙中山先生在海外广为人知的名字。
Tôn Dật Tiên là cái tên được biết đến rộng rãi ở hải ngoại của ông Tôn Trung Sơn.
Sun Yat-sen is the name by which Mr. Sun Zhongshan is widely known overseas.
位于广州的孙逸仙纪念医院是当地著名的一所医院。
Bệnh viện tưởng niệm Tôn Dật Tiên đặt tại Quảng Châu là một bệnh viện nổi tiếng ở địa phương.
Sun Yat-sen Memorial Hospital in Guangzhou is a famous local hospital.
西方学者在研究中国近代史时,常使用“孙逸仙”这一称呼。
Các học giả phương Tây khi nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc thường sử dụng cách gọi 'Tôn Dật Tiên'.
When studying modern Chinese history, Western scholars often use the name "Sun Yat-sen."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây