安逸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "安逸" (ānyì) mang nghĩa "an nhàn, thoải mái, sung sướng", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 逸 (yì - dật): "nhàn nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 逸: Con thỏ nhanh nhẹn (兔) phóng bước chạy dài trên đường (辶) thoát khỏi vòng vây để sống chuỗi ngày nhàn nhã, trốn thoát (逸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安逸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:an nhàn, thoải mái, sung sướng
Ví dụ (5)
他现在的生活过得非常安逸。
Cuộc sống hiện tại của anh ấy trôi qua vô cùng an nhàn.
He is living a very comfortable and easy life now.
年轻人不应该只贪图安逸。
Người trẻ tuổi không nên chỉ tham lam sự sung sướng.
Young people should not seek only comfort and ease.
这个小镇宁静而安逸,非常适合养老。
Thị trấn nhỏ này yên tĩnh và thoải mái, rất thích hợp để dưỡng lão.
This small town is quiet and comfortable, making it very suitable for retirement.
过于安逸的环境会让人丧失斗志。
Môi trường quá an nhàn sẽ khiến con người đánh mất ý chí chiến đấu.
An overly comfortable environment can make people lose their drive.
退休后,她终于享受到了安逸的时光。
Sau khi nghỉ hưu, bà ấy cuối cùng cũng được tận hưởng khoảng thời gian nhàn hạ.
After retiring, she finally got to enjoy a life of comfort and ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây