子孙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "子孙" (zǐsūn) mang nghĩa "con cháu, hậu duệ, dòng dõi", kết hợp bởi 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 孙 (sūn - tôn): "cháu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 孙: Đứa trẻ nhỏ (小) thuộc thế hệ nối tiếp của người con (子) trong gia đình chính là người cháu, họ Tôn (孙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 子孙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con cháu, hậu duệ, dòng dõi
Ví dụ (5)
我们必须为子孙后代保护环境。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho con cháu đời sau.
We must protect the environment for future generations.
他的子孙仍然住在这个古老的村庄里。
Con cháu của ông ấy vẫn sống trong ngôi làng cổ này.
His descendants still live in this ancient village.
我们都是炎黄子孙。
Chúng ta đều là con cháu Viêm Hoàng (người Trung Hoa).
We are all descendants of the Yan and Huang Emperors.
他希望自己的子孙能够事业有成。
Ông ấy hy vọng con cháu của mình có thể thành công trong sự nghiệp.
He hopes that his descendants will achieve success in their careers.
祖先积累的财富被子孙挥霍一空。
Của cải do tổ tiên tích lũy đã bị con cháu tiêu xài hoang phí hết sạch.
The wealth accumulated by the ancestors was squandered away by their descendants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây