神仙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "神仙" (shénxiān) mang nghĩa "thần tiên", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 仙 (xiān - tiên): "Tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 神仙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thần tiên, tiên, tiên nhân (người có phép thuật/bất tử).
Ví dụ (5)
传说这座山上住着一位神仙。
Tương truyền trên ngọn núi này có một vị thần tiên sinh sống.
Legend has it that an immortal lives on this mountain.
这种病太重了,恐怕神仙也救不了他。
Bệnh này nặng quá, e rằng có là thần tiên cũng không cứu nổi anh ấy.
His illness is so serious that I'm afraid not even an immortal could save him.
他们俩过着神仙眷侣般的生活。
Hai người họ sống cuộc sống hạnh phúc như đôi uyên ương thần tiên.
The two of them live like a pair of immortal lovers.
吃了这顿饭,真是快活似神仙。
Ăn xong bữa cơm này, thật là sung sướng như tiên.
After this meal, I feel as happy as an immortal.
俗话说:神仙打架,凡人遭殃。
Tục ngữ có câu: Thần tiên đánh nhau, phàm nhân chịu vạ (Trâu bò đánh nhau ruồi muỗi chết).
As the saying goes: when the immortals fight, ordinary people suffer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây