ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仙鹤
xiānhè
hạc, chim hạc
Hán việt: tiên hạc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "仙鹤" (xiānhè) mang nghĩa "hạc, chim hạc", kết hợp bởi 仙 (xiān - tiên): "Tiên" + 鹤 (hè - hạc): "Con hạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙). • Chữ 鹤: Loài chim quý (鸟) có bộ lông trắng muốt vỗ cánh bay vút lên tầng mây cao (隺) chính là biểu tượng thanh tao của con hạc (鹤).

Thành phần cấu tạo

仙鹤
xiānhè
hạc, chim hạc
仙
xiān • tiên
Tiên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi (nằm bên phải)
鹤
hè • hạc
Con hạc
隺
Chữ Hạc
Chim bay cao / âm đọc (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hạc, chim hạc
Ví dụ (5)
chuánshuō传说zhōng中,shénxiān神仙jīngcháng经常qí骑zhe着xiānhè仙鹤zài在tiānkōng天空zhōng中fēixiáng飞翔。
Trong truyền thuyết, các thần tiên thường cưỡi chim hạc bay lượn trên bầu trời.
According to legend, immortals often ride cranes through the sky.
zhè这fú幅guóhuà国画lǐ里huà画zhe着yì一kē棵sōngshù松树hé和yì一zhī只měilì美丽de的xiānhè仙鹤。
Trong bức quốc họa này có vẽ một cây thông và một con chim hạc tuyệt đẹp.
This traditional Chinese painting depicts a pine tree and a beautiful crane.
xiānhè仙鹤zài在zhōngguó中国wénhuà文化zhōng中xiàngzhēng象征zhe着chángshòu长寿hé和jíxiáng吉祥。
Chim hạc trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự trường thọ và cát tường.
In Chinese culture, the crane symbolizes longevity and good fortune.
qīngchén清晨,húbiān湖边fēilái飞来le了yì一qún群báisè白色de的xiānhè仙鹤。
Sáng sớm, một đàn chim hạc trắng bay đến bên hồ.
At dawn, a flock of white cranes flew to the lakeside.
wèile为了qíqiú祈求píng'ān平安,tā她qīnshǒu亲手zhé折le了yìqiān一千zhǐ只zhǐ纸xiānhè仙鹤。
Để cầu nguyện bình an, cô ấy đã tự tay gấp một nghìn con hạc giấy.
To pray for safety, she folded a thousand paper cranes by hand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây