仙鹤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "仙鹤" (xiānhè) mang nghĩa "hạc, chim hạc", kết hợp bởi 仙 (xiān - tiên): "Tiên" + 鹤 (hè - hạc): "Con hạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙). • Chữ 鹤: Loài chim quý (鸟) có bộ lông trắng muốt vỗ cánh bay vút lên tầng mây cao (隺) chính là biểu tượng thanh tao của con hạc (鹤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hạc, chim hạc
Ví dụ (5)
传说中,神仙经常骑着仙鹤在天空中飞翔。
Trong truyền thuyết, các thần tiên thường cưỡi chim hạc bay lượn trên bầu trời.
According to legend, immortals often ride cranes through the sky.
这幅国画里画着一棵松树和一只美丽的仙鹤。
Trong bức quốc họa này có vẽ một cây thông và một con chim hạc tuyệt đẹp.
This traditional Chinese painting depicts a pine tree and a beautiful crane.
仙鹤在中国文化中象征着长寿和吉祥。
Chim hạc trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự trường thọ và cát tường.
In Chinese culture, the crane symbolizes longevity and good fortune.
清晨,湖边飞来了一群白色的仙鹤。
Sáng sớm, một đàn chim hạc trắng bay đến bên hồ.
At dawn, a flock of white cranes flew to the lakeside.
为了祈求平安,她亲手折了一千只纸仙鹤。
Để cầu nguyện bình an, cô ấy đã tự tay gấp một nghìn con hạc giấy.
To pray for safety, she folded a thousand paper cranes by hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây