天仙
—
Gợi nhớ
Từ "天仙" (tiān xiān) mang nghĩa "tiên nữ, tiên giáng trần", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 仙 (xiān - tiên): "Tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 天仙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiên nữ, tiên giáng trần
Ví dụ (3)
传说织女是天上的天仙,因为向往人间生活而下凡。
Truyền thuyết kể rằng Chức Nữ là tiên nữ trên trời, vì hướng tới cuộc sống nhân gian mà hạ phàm.
Legend has it that the Weaver Girl was a celestial fairy in heaven who descended to the mortal world because she yearned for human life.
她今天穿上这身白色的晚礼服,美得像个天仙。
Cô ấy hôm nay mặc bộ lễ phục dạ hội màu trắng này, xinh đẹp như một vị tiên nữ giáng trần.
Wearing this white evening gown today, she is as beautiful as a goddess.
无论演员长得多像天仙,没有演技也无法打动观众。
Cho dù diễn viên có trông đẹp như tiên nữ đi chăng nữa, nếu không có diễn xuất thì cũng không thể lay động người xem.
No matter how angelic an actor looks, without acting skills they cannot move the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây