ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仙人
xiān rén
Tiên nhân, thần tiên
Hán việt: tiên nhân
—

Gợi nhớ

Từ "仙人" (xiān rén) mang nghĩa "Tiên nhân, thần tiên", kết hợp bởi 仙 (xiān - tiên): "Tiên" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

仙人
xiān rén
Tiên nhân, thần tiên
仙
xiān • tiên
Tiên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi (nằm bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Tiên nhân, thần tiên

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây