仙人
—
Gợi nhớ
Từ "仙人" (xiān rén) mang nghĩa "Tiên nhân, thần tiên", kết hợp bởi 仙 (xiān - tiên): "Tiên" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仙人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Tiên nhân, thần tiên
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây